Tháng 10/2026
| Hạng | Chi đoàn | Đoàn viên | Lượt tham gia | Điểm hoạt động (TB) | Điểm thi đua trường | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi đoàn 10A1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A2 | 45 | 0 | 0 | 0 |
Tổng điểm = Điểm thi đua trường (Đoàn trường ghi nhận) + Điểm hoạt động Đoàn bình quân mỗi đoàn viên.
| 1 | Chi đoàn 10A3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A7 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 10A8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B4 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B5 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B6 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B7 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 11B8 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C4 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C7 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C8 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | Chi đoàn 12C9 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |